Hệ thống trộn mẫu Liquidator

Hệ thống trộn mẫu Liquidator

S000222

Giá bán: Liên hệ

Hệ thống trộn mẫu Liquidator của Mettler Toledo được sử dụng trộn mẫu trên tất cả các giếng cùng lúc để đơn giản hóa các ứng dụng vi lượng như ELISA, xét nghiệm tế bào, qPCR và kết tinh protein. Với...

Chi tiết
Thiết bị điều khiển pipet-X

Thiết bị điều khiển pipet-X

S000221

Giá bán: Liên hệ

Thiết bị điều khiển pipet-X của Mettler Toledo được dùng để hút nhả mẫu dễ dàng thuận tiện. Với cấu tạo đơn giản, khối lượng nhẹ, cân bằng tốc độ và điều chỉnh liên tục pipet-X mở rộng thể tích lấy...

Chi tiết
bộ phân phối dung môi Disp-X

bộ phân phối dung môi Disp-X

S000220

Giá bán: Liên hệ

Bộ phân phối dung môi Disp-X của Mettler Toledo là dụng cụ được lắp trực tiếp trên các chai dung môi cho phép lấy thể tích cố định. Thiết bị cho phép thao tác trong phòng thí nghiệm một cách an toàn,...

Chi tiết
AutoRep Repeater Pipettes

AutoRep Repeater Pipettes

S000219

Giá bán: Liên hệ

AutoRep E (điện tử) và AutoRep S (thủ công) của Mettler Toledo là những pipet có độ lặp chính xác, tiết kiệm thời gian với các tính năng gọn nhẹ giúp giảm mệt mỏi cho người sử dụng. Phạm vi thể tích...

Chi tiết
Van dung môi vào cho bơm sắc ký HPLC (Assy, Check Valve, Scrn -  Model(s) :  1100 , 1200)

Van dung môi vào cho bơm sắc ký HPLC...

1 VND

Assy, Check Valve, Scrn Hãng : Agilent Model(s) : 1100 , 1200 Part Number : G1312-60012

Chi tiết
Phụ kiện cho bơm sắc ký HPLC (Assy, Seat -  Model(s):  1050 , 1090)

Phụ kiện cho bơm sắc ký HPLC (Assy, Seat...

1 VND

Assy, Seat Hãng: AgilentSử dụng cho các Model: 1050 , 1090Part Number: 79846-67101

Chi tiết
Lọc dung môi đầu vào cho bơm sắc ký HPLC (Assy, Solvent Inlet Filter - Model(s):  1040, 1050, 1090, 1100, 1200, 8452A, 8453, G1265A, G1311, G1312A, G1315A)

Lọc dung môi đầu vào cho bơm sắc ký HPLC...

1 VND

Assy, Solvent Inlet FilterHãng:  AgilentModel(s):  1040 , 1050 , 1090 , 1100 , 1200 , 8452A , 8453 , G1265A , G1311 , G1312A , G1315APart Number :  01018-60025

Chi tiết
Assy, Stator Face -  Model(s) :  1100 , 1200

Assy, Stator Face - Model(s) : 1100 ,...

0 VND

Assy, Stator Face Hãng : Agilent Model(s) : 1100 , 1200 Part Number : 0100-1851

Chi tiết
Assy, Check Valve, Inlet  -  Model(s) :  LC-10ADvp

Assy, Check Valve, Inlet - Model(s) : ...

0 VND

Assy, Check Valve, Inlet Hãng: Shimadzu Model(s) : LC-10ADvp Part Number : 228-39093-92

Chi tiết
Assy, Plunger, Ceramic -  Model(s) :  LC-10ADvp

Assy, Plunger, Ceramic - Model(s) : ...

0 VND

Assy, Plunger, Ceramic Hãng: Shimadzu Model(s) : LC-10ADvp Part Number : 228-35601-91

Chi tiết
Assy, Check Valve, Outlet -  Model(s) :  LC-10ADvp , LC-10ATvp

Assy, Check Valve, Outlet - Model(s) : ...

0 VND

Assy, Check Valve, Outlet Hãng: Shimadzu Model(s) : LC-10ADvp , LC-10ATvp Part Number : 228-34976-91

Chi tiết
Assy, Check Valve, Inlet - Model(s) :  LC-10AT , LC-10ATvp

Assy, Check Valve, Inlet - Model(s) : ...

0 VND

Assy, Check Valve, Inlet Hãng: Shimadzu Model(s) : LC-10AT , LC-10ATvp Part Number : 228-32166-91

Chi tiết
Lamp Assembly, TSP UV 6000 Detector  -  Model(s) :  UV 6000

Lamp Assembly, TSP UV 6000 Detector - ...

0 VND

Lamp Assembly, TSP UV 6000 Detector Hãng: Thermo Scientific Model(s) : UV 6000 Part Number : 108052

Chi tiết
Assy, Syringe, 250ul - Model(s) :  1000 , CM3000 , CM3500 , AS100

Assy, Syringe, 250ul - Model(s) : 1000...

0 VND

Assy, Syringe, 250ul Hãng: Thermo Scientific Model(s) : 1000 , CM3000 , CM3500 , AS100 Part Number : A3588-020

Chi tiết
Cartridge, Check Valve  - Model(s) :  3000 , 3200 , 3500 , 4000 , 4100 , Constametric I , Constametric II , Constametric III

Cartridge, Check Valve - Model(s) : ...

0 VND

Cartridge, Check Valve Hãng: Thermo Scientific Model(s) : 3000 , 3200 , 3500 , 4000 , 4100 , Constametric I , Constametric II , Constametric III Part Number : 900946

Chi tiết
Plunger, Sapphire - Model(s) :  CM3000 , CM3200 , CM3500 , CM4000

Plunger, Sapphire - Model(s) : CM3000 ,...

0 VND

Plunger, Sapphire Hãng: Thermo Scientific Model(s) : CM3000 , CM3200 , CM3500 , CM4000 Part Number : 801306

Chi tiết
Van dung môi dùng cho đầu bơm sắc ký HPLC (Check Valve, 2 Pk Model(s) :  Acquity , nanoAcquity)

Van dung môi dùng cho đầu bơm sắc ký...

5.850.000 VND

Part Number :  700002596Check Valve, 2 Pk Model(s) : Acquity , nanoAcquity

Chi tiết
Check Valve Cartridge 2 pk

Check Valve Cartridge 2 pk

4.200.000 VND

Check Valve Cartridge 2 pk

Chi tiết
Seal, Plunger, Black

Seal, Plunger, Black

840.000 VND

Seal, Plunger, Black Model(s) : 1515 , 1525 , 510 , 515 , 600 , 610 , LC module1

Chi tiết
Plunger, Sapphire, EF

Plunger, Sapphire, EF

3.990.000 VND

Plunger, Sapphire, EF Model(s) : 1525EF , 510 , 515 , 590 , 600 , 610 , LC module1

Chi tiết
Assy, Check Valve, Outlet  - Model(s) :  L-7110 , L-2130 , L-7100

Assy, Check Valve, Outlet - Model(s) : ...

0 VND

Assy, Check Valve, Outlet Hãng: Hitachi Model(s) : L-7110 , L-2130 , L-7100 Part Number : AN0-0837 or 810-1005

Chi tiết
Assy, Check Valve, Inlet - Model(s) :  L-7110 , L-2130 , L-7100

Assy, Check Valve, Inlet - Model(s) : ...

0 VND

Assy, Check Valve, Inlet Hãng: Hitachi Model(s) : L-7110 , L-2130 , L-7100 Part Number : AN0-0836 or 810-1004

Chi tiết
Assy, Rotor, Diluter Valve - Model(s) :  AS-7200 , AS-7250 , L-8800

Assy, Rotor, Diluter Valve - Model(s) : ...

0 VND

Assy, Rotor, Diluter Valve Hãng: Hitachi Model(s) : AS-7200 , AS-7250 , L-8800 Part Number : 810-3095

Chi tiết
Assy, Check Valve, Outlet -  Model(s) :  6000 , 6200 , 6200A , 655

Assy, Check Valve, Outlet - Model(s) : ...

0 VND

Assy, Check Valve, Outlet Hãng: Hitachi Model(s) : 6000 , 6200 , 6200A , 655 Part Number : AN0-0834 or 885-1331

Chi tiết
Phụ kiện thay thế cho máy sắc ký lỏng: Jasco Seal, Plunger, Gold, 2pk

Phụ kiện thay thế cho máy sắc ký lỏng:...

0 VND

Product Description: Phụ kiện thay thế cho máy sắc ký lỏng HPLC Seal, Plunger, Gold, 2pk, Equiv. to OEM 6560-H148A Hãng: Jasco - Nhật Bản

Chi tiết
Phụ kiện thay thế cho máy sắc ký lỏng: Jasco Assy, Check Valve, Outlet

Phụ kiện thay thế cho máy sắc ký lỏng:...

0 VND

Product Description: Phụ kiện thay thế cho máy sắc ký lỏng HPLC - Hãng Jasco - Nhật bản

Chi tiết
Phụ kiện thay thế cho sắc ký lỏng: Jasco Assy, Check Valve,

Phụ kiện thay thế cho sắc ký lỏng: Jasco...

0 VND

Product Description: Phụ kiện thay thế cho sắc ký lỏng - Hãng Jasco Nhật Bản Assy, Check Valve, Inlet, Equiv. to OEM 6560-405A, 6778-H109A

Chi tiết
Jasco Plunger, Sapphire, Equiv. to OEM 2305-0009A

Jasco Plunger, Sapphire, Equiv. to OEM...

0 VND

Product Description: Phụ kiện thay thế cho sắc ký lỏng Jasco Plunger, Sapphire, Equiv. to OEM 2305-0009A

Chi tiết
Phụ kiên hãng Perkin Elmer Assy, Lamp, Deuterium

Phụ kiên hãng Perkin Elmer Assy, Lamp,...

1 VND

Product Description: Phụ kiên hãng Perkin Elmer Assy, Lamp, Deuterium Assy, Lamp, Deuterium, Equiv. to OEM N2920149 Hãng: Perkin Elmer Model(s) - Code : 200 Series, 785A OEM Part Number : N2920149

Chi tiết
Phụ kiên hãng Perkin Elmer Lamp, Deuterium

Phụ kiên hãng Perkin Elmer Lamp,...

0 VND

Product Description: Phụ kiên hãng Perkin Elmer Lamp, Deuterium Lamp, Deuterium, Equiv. to OEM B016-0917 Hãng: Perkin Elmer - USA

Chi tiết
Phụ kiên hãng Perkin Elmer Seal, Pump, LP, Gold

Phụ kiên hãng Perkin Elmer Seal, Pump,...

0 VND

Product Description: Phụ kiên hãng Perkin Elmer Seal, Pump, LP, Gold Seal, Pump, LP, Gold, Equiv. to OEM 0990-7339 Hãng: Perkin Elmer - USA

Chi tiết
Phụ kiên hãng Perkin Elmer Seal, Pump, HP, Gold

Phụ kiên hãng Perkin Elmer Seal, Pump,...

0 VND

Product Description: Phụ kiên hãng Perkin Elmer Seal, Pump, HP, Gold Seal, Pump, HP, Gold, Equiv. to OEM 0990-7324 Hãng: Perkin Elmer

Chi tiết
Phụ kiên hãng máy sắc ký điều chế, hãng Gilson - USA: Assy, CV Cart., Outlet

Phụ kiên hãng máy sắc ký điều chế, hãng...

2.000.000 VND

Product Description: Phụ kiên hãng máy sắc ký điều chế, hãng Gilson - USA: Assy, CV Cart., Outlet Assy, CV Cart., Outlet, Equiv. to OEM 3650180 Hãng: Gilson

Chi tiết
Phụ kiên hãng máy sắc ký điều chế, hãng Gilson - USA: Seal, Gold, Equiv

Phụ kiên hãng máy sắc ký điều chế, hãng...

0 VND

Product Description: Phụ kiên hãng máy sắc ký điều chế, hãng Gilson - USA: Seal, Gold, Equiv Seal, Gold, Equiv. to OEM 5463050825 Hãng: Gilson Model(s) - Code : 25SC, 25SS OEM Part Number : ...

Chi tiết
Phụ kiên hãng Gilson - USA: Seal, Black

Phụ kiên hãng Gilson - USA: Seal, Black

0 VND

Product Description: Phụ kiên hãng Gilson - USA: Seal, Black Seal, Black, Equiv. to OEM 5463125095, R007101636 Hãng: Gilson Model(s) - Code: 10SC, 10WSC, 10WTI OEM Part Number: 5463125095

Chi tiết
Phụ kiên sắc ký điều chế hãng Gilson - USA: Gilson Seal, Gold

Phụ kiên sắc ký điều chế hãng Gilson -...

0 VND

Product Description: Phụ kiên sắc ký điều chế hãng Gilson - USA: Gilson Seal, Gold Seal, Gold, Equiv. to OEM 5463125895, R007101637 Xuất xứ: USA Hãng: Gilson

Chi tiết